| STT | Số điện thoại | Giá | Trạng thái | Nhà mạng | Bói số | Loại số | Loại SIM | Nhóm số | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 |
76174444
|
2,500,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
37 |
| 202 |
78878877
|
3,500,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
60 |
| 203 |
78686686
|
3,500,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
55 |
| 204 |
77777915
|
5,500,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
50 |
| 205 |
77826666
|
6,500,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
48 |
| 206 |
76256666
|
6,500,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
44 |
| 207 |
76236666
|
6,500,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
42 |
| 208 |
76239999
|
6,500,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
54 |
| 209 |
78816666
|
7,500,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
48 |
| 210 |
76356666
|
7,500,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
45 |
| 211 |
78509999
|
7,500,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
56 |
| 212 |
76697777
|
15,000,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
56 |
| 213 |
76698888
|
15,000,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
60 |
| 214 |
78266666
|
35,000,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số phong thủy |
SIM gọi + mạng |
- |
47 |
| 215 |
78444444
|
65,000,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số thường |
SIM gọi + mạng |
- |
39 |
| 216 |
78222222
|
85,000,000 ₭ | Đặt mua ngay | T-Plus | Bói số | Số phong thủy |
SIM gọi + mạng |
- |
27 |